Xe đầu kéo HOWO T7H 6×4 cầu láp (cầu 1 cấp)
Đầu kéo SINOTRUK T7H-1 6×4 cầu láp một cấp, động cơ MC11 440 Ps công nghệ MAN, hộp số 12 cấp, hai bình nhiên liệu tổng 1.100 lít. Tối ưu cho vận tải đường dài, đường bằng, tốc độ cao.
- Công suất440 Ps tại 1.900 vòng/phút
- Tải trọng13.970 kg
- Tải trọng kéo theo37.970 kg
Ưu đãi khi mua xe đầu kéo
Tặng gói 30 chi tiết phụ tùng chính hãng — trị giá 15.000.000đ
Áp dụng cho tất cả các dòng xe đầu kéo.
Báo giá gửi kèm cấu hình chi tiết, thời gian giao xe và phương án trả góp.
Tổng quan
Xe đầu kéo HOWO T7H 6×4 cầu 1 cấp phù hợp với ai?
Khi tuyến chạy của bạn trải dài trên quốc lộ và cao tốc, hàng hóa ở mức trung bình đến nặng vừa, xe đầu kéo HOWO T7H 6×4 cầu 1 cấp là phương án cân bằng đáng cân nhắc giữa sức kéo và tốc độ. Đây là dòng đầu kéo ba cầu với hai cầu sau chủ động, thuộc dải SINOTRUK T7H do THACO AUTO phân phối chính hãng, được hãng định vị theo tiêu chí sức mạnh bền bỉ và vận chuyển tin cậy.
So với bản đầu kéo HOWO NX 4×2 chuyên tuyến ngắn, cấu hình 6×4 của T7H cho khả năng bám đường và kéo tải vượt trội nhờ hai cầu chủ động. Trong cùng dải T7H, bản cầu 1 cấp này nghiêng về tốc độ đường trường; nếu bạn chạy nhiều đèo dốc hay chở hàng thường xuyên sát tải, bản T7H 6×4 cầu 2 cấp sẽ hợp hơn.
Cabin T7H nóc cao, tiện nghi cho tài xế đường dài
Cabin T7H rộng 2.490 mm dạng nóc cao, đặt trên bộ treo khí nén nên hút bớt rung xóc trên những cung đường dài. Bên trong bố trí hai giường nằm rộng cùng cửa thoát hiểm trên trần, phù hợp với anh em tài chạy đêm hoặc phải nghỉ lại dọc đường. Ghế lái và ghế phụ đều dạng ghế hơi, chỉnh được bốn hướng; ô thông gió trần giúp khoang lái thoáng hơn khi dừng đỗ.
Về tiện nghi, xe trang bị màn hình AVN 7 inch, điều hòa hai chiều tự động, hệ thống Cruise Control giữ ga đường trường, nguồn điện 220V công suất 1.000 W để tài xế dùng thiết bị khi nghỉ, cùng chìa khóa điều khiển từ xa và cần ga tay tiện thao tác.
Động cơ SINOTRUK MC11 440 mã lực nền tảng công nghệ MAN
T7H 6×4 dùng động cơ SINOTRUK MC11.44-50 phát triển trên nền tảng MAN D20, loại diesel 6 xy-lanh dung tích 10.518 cc, đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5. Công suất tối đa 440 mã lực tại 1.900 vòng/phút, mô-men xoắn cực đại 2.100 N.m duy trì trong dải rộng 1.000–1.400 vòng/phút. Dải mô-men thấp và rộng như vậy giúp xe kéo nặng đỡ đuối khi lên dốc hoặc khởi hành, đồng thời ba chế độ vận hành E/B/P cho tài xế chủ động chọn theo cung đường.
Hộp số SINOTRUK HW25712XSTL có 12 số tiến và 2 số lùi, đồng bộ hóa toàn bộ. Mười hai cấp số cho dải chọn rộng để giữ động cơ luôn ở vòng tua tối ưu, còn cổng trích công suất (PTO) có thể lắp thêm khi khách cần kéo thiết bị chuyên dùng.
Cầu xe, khung gầm và hệ thống treo
Bản cầu 1 cấp lắp cầu trước HANDE VGD7.1 dạng dầm chữ I chịu tải 7,1 tấn, cụm hai cầu sau chủ động MCY13BGS bằng thép hàn dập chịu tải 13 tấn, tỷ số truyền 4,11. Cấu hình này ưu tiên tốc độ trên đường bằng và cao tốc hơn là leo dốc nặng. Khung chassis áp dụng công nghệ MAN TGA tiết diện 300×8, kết hợp thanh ổn định ngang cả trước lẫn sau để xe vững khi ôm cua và chở tải cao.
Hệ thống treo trước dùng nhíp 3 lá, treo sau nhíp 5 lá kiểu cân bằng có bình dầu, giúp phân bổ tải đều lên hai cầu sau. Bộ lốp 12R22.5 không săm phù hợp khai thác đường dài, ít rủi ro thủng vặt và tản nhiệt tốt khi chạy liên tục.
Hệ thống phanh và trang bị an toàn
Phanh chính là loại tang trống khí nén hai dòng độc lập dùng linh kiện WABCO, trống phanh bằng gang ở các cầu, bình khí nén bằng nhôm nhẹ và chống gỉ. Đi kèm là phanh khí xả (van EVB) để hãm tốc khi đổ dốc dài mà không dồn hết nhiệt vào má phanh, một chi tiết đặc biệt quan trọng với xe kéo tải lớn. Thanh ổn định ngang trước và sau góp phần giữ thân xe cân bằng khi vào cua ở tốc độ cao.
Thông số vận hành và ứng dụng thực tế
T7H 6×4 cầu 1 cấp có kích thước tổng thể 7.385 x 2.496 x 3.900 mm, chiều dài cơ sở 3.400+1.400 mm, khối lượng kéo theo cho phép lên tới 37.970 kg và khối lượng toàn bộ 24.000 kg. Cụm thùng nhiên liệu dung tích 1.100 lít (860 + 240) cho phép xe chạy liên tục quãng đường dài mà ít phải dừng tiếp dầu; tốc độ khai thác hợp lý vào khoảng 75–90 km/h.
Ghép cùng một chiếc sơ mi rơ moóc phù hợp, xe làm tốt vai trò chở container và hàng hóa trên tuyến đường hỗn hợp quốc lộ – cao tốc, cự ly trung bình đến dài. Với cung đường đèo dốc nhiều hoặc hàng nặng thường xuyên gần tải tối đa, bản T7H 6×4 cầu 2 cấp vẫn là lựa chọn bền bỉ hơn.
Mua xe đầu kéo HOWO T7H 6×4 trả góp tại THACO AUTO Hà Nội
THACO AUTO Hà Nội là đại lý ủy quyền chính hãng, cung cấp xe đầu kéo SINOTRUK HOWO T7H 6×4 kèm trọn gói dịch vụ sau bán. Chúng tôi tư vấn cấu hình theo đúng tuyến chạy và loại hàng của khách, hỗ trợ mua xe trả góp lãi suất hợp lý, đồng thời lo phần bảo hành, bảo dưỡng và phụ tùng chính hãng cho khách hàng khu vực Hà Nội và các tỉnh miền Bắc.
Nếu bạn còn phân vân giữa các cấu hình, hãy tham khảo thêm cẩm nang chọn xe đầu kéo hoặc nhận báo giá HOWO T7H 6×4 trực tiếp từ đội ngũ tư vấn của THACO AUTO Hà Nội.
Thông số kỹ thuật
| Động cơ | |
|---|---|
| Nhãn hiệu động cơ | SINOTRUK - MC11.44-50 |
| Kiểu loại | Diesel, 6 xy-lanh thẳng hàng, tăng áp, phun nhiên liệu điều khiển điện tử (ECU) |
| Dung tích xy-lanh | 10.518 cm³ |
| Đường kính x hành trình | Ø 120 x 155 mm |
| Công suất cực đại | 440 Ps tại 1.900 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 2.100 N.m tại 1.000 - 1.400 vòng/phút |
| Thể tích thùng nhiên liệu | 860 + 240 lít (2 bình) |
| Truyền động & khung gầm | |
| Ly hợp | Đĩa ma sát đơn, điều khiển thủy lực, trợ lực khí nén |
| Hộp số | HW25712XSTL - cơ khí, 12 số tiến và 2 số lùi |
| Tỷ số truyền hộp số | ih1= 14.941; ih2= 11.611; ih3= 8.986; ih4= 6.987; ih5= 5.514; ih6= 4.318; ih7= 3.46; ih8= 2.689; ih9= 2.081; ih10= 1.618; ih11= 1.277; ih12= 1.00; iR1= 13.148; iR2= 3.045 |
| Tỷ số truyền lực chính | 4,11 |
| Công thức bánh xe | 6x4 |
| Cầu xe (trước/sau) | Cầu láp, chịu tải 13 tấn |
| Hệ thống lái | Trục vít - ê-cu bi, trợ lực thủy lực |
| Hệ thống treo | Trước: phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực Sau: phụ thuộc, nhíp lá (nhíp 3 lá) Cabin: treo khí nén 4 điểm |
| Hệ thống phanh | Phanh chính: tang trống, khí nén toàn phần, 2 dòng Phanh dừng: lò xo tích năng tại bầu phanh trục 2 và 3, dẫn động khí nén Phanh hỗ trợ: phanh khí xả |
| Lốp xe (trước & sau) | 12R22.5 |
| Kích thước | |
| Kích thước tổng thể (D x R x C) | 7.315 x 2.496 x 3.900 mm |
| Chiều dài cơ sở | 3.400 + 1.400 mm |
| Vết bánh xe (trước/sau) | 2.041 / 1.830 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 270 mm |
| Quy cách mâm kéo | Ø50 |
| Khối lượng | |
| Khối lượng bản thân | 9.900 kg |
| Tải trọng chuyên chở | 13.970 kg |
| Khối lượng toàn bộ | 24.000 kg |
| Khối lượng kéo theo | 37.970 kg |
| Số chỗ ngồi kể cả người lái | 02 người |
| Đặc tính vận hành | |
| Độ vượt dốc lớn nhất | 38 % |
| Tốc độ lớn nhất | 87 km/h |
| Bán kính quay vòng nhỏ nhất | 8,5 m |
| Cabin & trang bị | |
| Kiểu cabin | Cabin thiết kế khí động học phong cách Ý, đạt quy định an toàn Thụy Điển (Swedish Regulations) |
| Nội thất & tiện nghi | Ghế lái treo khí nén, chỉnh tư thế và giảm rung Vô lăng đa hướng Màn hình giải trí 7 inch Điều hòa hai chiều công suất lớn Bảng điều khiển bố trí khoa học |
| Trang bị an toàn | Kết cấu khung cabin cứng vững đạt tiêu chuẩn an toàn Thụy Điển Gương chiếu hậu chỉnh điện tích hợp sấy Đèn pha hiệu suất cao Bậc lên xuống 3 tầng inox chống trượt |
Nguồn số liệu: CATALOGUE Xe Đầu kéo SINOTRUK T7H op3.pdf — Catalogue THACO TRUCK. Thông số có thể thay đổi theo lô sản xuất — vui lòng liên hệ tư vấn viên để xác nhận trước khi ký hợp đồng.
So sánh dòng xe
| Thông số | Xe đầu kéo HOWO NX 4×2 | Xe đầu kéo HOWO T7H 6×4 cầu láp (cầu 1 cấp) | Xe đầu kéo HOWO T7H 6×4 Cầu dầu (cầu 2 cấp) |
|---|---|---|---|
| Công thức bánh xe | 4x2 | 6x4 | 6x4 |
| Công suất cực đại | 300 Ps tại 2.100 vòng/phút | 440 Ps tại 1.900 vòng/phút | 440 Ps tại 1.900 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 1.250 N.m tại 1.200 - 1.600 vòng/phút | 2.100 N.m tại 1.000 - 1.400 vòng/phút | 2.100 N.m tại 1.000 - 1.400 vòng/phút |
| Hộp số | FAST GEAR 9JS135T-B | HW25712XSTL - cơ khí, 12 số tiến và 2 số lùi | HW25712XSTCL - cơ khí, 12 số tiến và 2 số lùi |
| Tải trọng chuyên chở | 9.630 kg | 13.970 kg | 13.170 kg |
| Khối lượng kéo theo | 33.630 kg | 37.970 kg | 37.170 kg |
| Tốc độ lớn nhất | 90 - 95 km/h | 87 km/h | 87 km/h |
Số liệu lấy từ catalogue chính hãng, có thể thay đổi theo lô sản xuất — vui lòng liên hệ tư vấn viên để xác nhận trước khi ký hợp đồng.
Điểm mạnh trong phân khúc
- Động cơ MC11 nền tảng công nghệ MAN, 440 mã lực với mô-men 2.100 N.m trải rộng từ 1.000 vòng/phút, kéo nặng bền và đỡ đuối khi lên dốc.
- Hai cầu sau chủ động cùng lốp không săm 12R22.5, tối ưu cho tốc độ và độ ổn định trên đường dài, cao tốc.
- Cụm thùng nhiên liệu 1.100 lít cho hành trình dài liên tục, ít phải dừng tiếp dầu.
- Hộp số 12 cấp đồng tốc, dải số rộng phù hợp cả đường bằng lẫn dốc vừa.
- Phanh khí nén hai dòng WABCO kèm phanh khí xả EVB, an toàn khi chở nặng đổ đèo.
- Cabin nóc cao hai giường, treo khí nén và cửa thoát hiểm trần, tiện nghi cho tài xế chạy tuyến dài.
Thư viện ảnh
T7H 6x4 cầu 1 cấp kéo sơ mi rơ moóc container trên đường trường
Cửa cabin và gương chiếu hậu bên lái
Bậc lên xuống inox và bánh trước
Cụm hai cầu sau chủ động cùng lốp dự phòng
Không gian nội thất cabin và ghế lái
Vô lăng và cụm đồng hồ hiển thị
Màn hình giải trí AVN trên bảng táp-lô
Cụm công tắc chỉnh gương và kính điện bên lái
Cụm điều khiển trung tâm và bảng công tắc
Cầu chủ động và hệ thống phanhHỏi đáp
T7H 6x4 cầu 1 cấp khác gì bản cầu 2 cấp?
Bản cầu 1 cấp dùng tỷ số truyền 4,11 và lốp không săm 12R22.5, nghiêng về tốc độ đường trường trên tuyến quốc lộ – cao tốc. Bản cầu 2 cấp có thêm cấp giảm tốc, khoảng sáng gầm lớn hơn và tỷ số truyền lớn hơn, phù hợp đèo dốc cùng địa hình xấu. Bạn nên chọn theo cung đường chính mình hay chạy.
Xe kéo được tổng khối lượng bao nhiêu?
Khối lượng kéo theo cho phép của T7H 6x4 cầu 1 cấp là 37.970 kg, khối lượng toàn bộ 24.000 kg. Với hai cầu sau chủ động, xe khai thác tải trung bình đến nặng vừa trên đường hỗn hợp rất ổn định.
Động cơ 440 mã lực vận hành có tiết kiệm không?
Động cơ MC11 nền tảng MAN có ba chế độ E/B/P để tài xế chọn theo đường, cùng mô-men lớn ở vòng tua thấp nên đỡ phải vần ga. Mức tiêu hao thực tế phụ thuộc tải trọng, tuyến đường và cách chạy, vì vậy bạn để lại thông tin để tư vấn viên chia sẻ số liệu tham khảo sát với điều kiện của mình.
Thùng nhiên liệu bao nhiêu lít?
Xe dùng cụm thùng nhiên liệu tổng 1.100 lít (860 + 240). Dung tích lớn giúp xe chạy liên tục trên tuyến dài, giảm số lần phải dừng tiếp dầu, phù hợp với nhà xe chạy đường trường.
Mua xe đầu kéo T7H 6x4 có trả góp được không?
Được. THACO AUTO Hà Nội hỗ trợ mua trả góp thông qua các ngân hàng liên kết. Mức trả trước, lãi suất và hồ sơ tùy từng phương án, nên bạn để lại thông tin để được tính toán chi phí và gói trả góp cụ thể.
Xe được bảo hành và bảo dưỡng ở đâu?
T7H 6x4 là xe chính hãng do THACO AUTO phân phối, được bảo hành và bảo dưỡng trong hệ thống dịch vụ THACO AUTO với phụ tùng chính hãng. Khách khu vực Hà Nội và các tỉnh miền Bắc có thể làm dịch vụ trực tiếp tại THACO AUTO Hà Nội. Mốc và điều kiện bảo hành chi tiết vui lòng liên hệ để được xác nhận.
Đánh giá
Hãy là người đầu tiên nhận xét “Xe đầu kéo HOWO T7H 6×4 cầu láp (cầu 1 cấp)” Hủy
Nhận tư vấn & báo giá Xe đầu kéo HOWO T7H 6×4 cầu láp (cầu 1 cấp) tại THACO AUTO Hà Nội
Đại lý ủy quyền chính hãng tại Hà Nội — tư vấn cấu hình theo nhu cầu vận tải, hỗ trợ trả góp, bảo hành & bảo dưỡng chính hãng và phụ tùng thay thế cho khách hàng khu vực miền Bắc.
Liên hệ tư vấn
Để lại thông tin, tư vấn viên THACO AUTO Hà Nội sẽ gọi lại báo giá chi tiết, cấu hình xe và phương án trả góp.
Sản phẩm tương tự
Đầu kéo 4x2
- Công suất300 Ps tại 2.100 vòng/phút
- Tải trọng9.630 kg
- Tải trọng kéo theo33.630 kg
Đầu kéo 6x4
- Công suất440 Ps tại 1.900 vòng/phút
- Tải trọng13.170 kg
- Tải trọng kéo theo37.170 kg




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.