Xe đầu kéo HOWO NX 4×2
Đầu kéo SINOTRUK HOWO NX 4×2 cabin nóc cao, động cơ WEICHAI WP7.300E51 công suất 300 Ps, hộp số FAST GEAR 9 cấp. Phù hợp vận chuyển container nội đô và cự ly ngắn.
- Công suất300 Ps tại 2.100 vòng/phút
- Tải trọng9.630 kg
- Tải trọng kéo theo33.630 kg
Ưu đãi khi mua xe đầu kéo
Tặng gói 30 chi tiết phụ tùng chính hãng — trị giá 15.000.000đ
Áp dụng cho tất cả các dòng xe đầu kéo.
Báo giá gửi kèm cấu hình chi tiết, thời gian giao xe và phương án trả góp.
Tổng quan
Xe đầu kéo HOWO NX 4×2 phù hợp với ai?
Nếu doanh nghiệp của bạn chủ yếu chạy container tuyến ngắn, gom hàng khu công nghiệp hay quay đầu nhiều chuyến trong ngày, HOWO NX 4×2 là cấu hình đáng cân nhắc. Đây là dòng đầu kéo hai cầu (một cầu chủ động) do SINOTRUK sản xuất, được THACO AUTO phân phối chính hãng, đặt trọng tâm vào chi phí vận hành thấp thay vì chạy đua thông số.
So với đầu kéo ba cầu, một chiếc đầu kéo 4×2 như NX có tự trọng nhẹ hơn, ăn dầu ít hơn và dễ xoay trở trong cảng, bến bãi chật. Đổi lại, xe hợp với hàng hóa vừa phải trên đường bằng chứ không phải cung đường đèo dốc hay hàng siêu trọng. Nhà xe cần kéo nặng, chạy đường dài thường xuyên nên tham khảo thêm bản đầu kéo SINOTRUK T7H 6×4 cầu một cấp để so sánh trước khi quyết định.
Thiết kế cabin nóc cao và khả năng tiết kiệm nhiên liệu
Cabin của HOWO NX do SINOTRUK phối hợp cùng một hãng thiết kế Ý phát triển. Phần nóc cao vừa cơi nới không gian bên trong, vừa bo theo hướng cắt gió để giảm lực cản khi xe chạy tốc độ cao. Trên đường trường, khoảng vuốt khí động giữa nóc cabin và sơ mi rơ moóc là chi tiết ảnh hưởng trực tiếp tới lượng dầu tiêu thụ, và đây là nơi NX được tính toán khá kỹ.
Nhà sản xuất công bố mức tiêu hao dao động 27–31 lít/100 km tùy tải và điều kiện đường. Con số ngoài thực tế còn phụ thuộc cách chạy của mỗi tài xế, nhưng với một chiếc xe đầu kéo HOWO NX 4×2 tự trọng chỉ khoảng 6,1 tấn, phần dầu tiết kiệm được sau mỗi tháng là khoản không nhỏ với nhà xe chạy tuyến ngắn. Khung cabin đạt chuẩn an toàn châu Âu ECE R29, đặt trên bộ treo khí nén bốn điểm và có cơ chế lùi khi va chạm để bảo vệ người ngồi.
Động cơ WEICHAI 300 mã lực và hộp số FAST GEAR 9 cấp
NX 4×2 dùng động cơ WEICHAI WP7.300E51, loại diesel 6 xy-lanh thẳng hàng, dung tích 7.470 cc, đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5. Công suất tối đa 300 mã lực tại 2.100 vòng/phút, còn mô-men xoắn cực đại lên tới 1.250 N.m và đến sớm ngay từ 1.200 vòng/phút. Điều này quan trọng với người cầm lái: máy có lực kéo ở vòng tua thấp nên khi chở đủ tải, tài xế không phải vần ga liên tục, vừa đỡ hao dầu vừa êm máy.
Hộp số đi kèm là FAST GEAR 9JS135T-B, 9 số tiến 1 số lùi, có đồng tốc và vỏ bằng thép. Chín cấp số cho dải chọn đủ rộng để tài xế bắt đúng tua ở từng đoạn đường, giữ động cơ luôn nằm trong vùng làm việc tối ưu.
Cầu xe, khung gầm và hệ thống treo
Xe lắp cầu trước HANDE HDZ5.5 dạng dầm chữ I chịu tải 6,5 tấn và cầu sau chủ động HANDE HDZ440 chịu tải 13 tấn, tỷ số truyền 4,111. Cấu hình một cầu chủ động này đặc trưng cho đầu kéo 4×2 chạy đường bằng, nơi độ bền và sức chịu tải của cầu sau được đặt lên trước.
Khung chassis nhúng sơn điện ly ED chống gỉ, dập tiết diện 280 mm hai lớp cho độ cứng vững cần thiết khi kéo container. Treo trước dùng nhíp parabol 2 lá kèm giảm chấn thủy lực, treo sau nhíp parabol 4 lá. Cách bố trí này cân bằng được giữa sức tải và độ êm khi xe chạy non tải trên đường về.
Hệ thống phanh và trang bị an toàn
Phanh chính là loại tang trống khí nén hai dòng dùng linh kiện WABCO, kết hợp phanh khí xả (van EVB) để hãm tốc khi đổ dốc mà không dồn hết vào má phanh. Với xe kéo tải lớn, phanh khí xả giúp giảm rõ rệt nguy cơ mất phanh vì quá nhiệt trên những đoạn dốc dài. Hệ thống lái trục vít ê-cu bi có trợ lực thủy lực, vô lăng chỉnh được 4 hướng nên tài xế dễ tìm tư thế ngồi hợp lý.
Về tầm quan sát, gương chiếu hậu hai mặt kính (một góc hẹp, một góc rộng) mở rộng vùng nhìn và thu hẹp điểm mù hai bên. Đèn pha công nghệ Halogen Projector cùng dải đèn LED ban ngày lo phần chiếu sáng. Bộ lốp 12R22.5 bố thép không săm phù hợp khai thác liên tục, ít rủi ro thủng vặt giữa đường.
Nội thất cabin và tiện nghi cho tài xế
Khoang lái của NX 4×2 hướng tới tài xế chạy tuyến. Ghế lái treo khí nén theo dạng công thái học, hút bớt rung xóc từ mặt đường; phía sau cabin bố trí giường nằm rộng 700 mm để anh em nghỉ lưng khi phải chờ hàng hoặc chạy đêm. Trên bảng táp-lô có màn hình AVN 7 inch hỗ trợ Bluetooth, Wi-Fi, USB, điều hòa hai chiều tự động và hệ thống Cruise Control giữ ga đường trường.
Những trang bị nhỏ nhưng dùng hằng ngày cũng được lo chu đáo: chìa khóa điều khiển từ xa, kính cửa và gương chỉnh điện có sấy, bậc lên xuống inox ba tầng chống trượt, cơ cấu nâng hạ cabin bằng thủy lực điện giúp việc kiểm tra, bảo dưỡng động cơ nhanh gọn hơn.
Thông số vận hành và ứng dụng thực tế
HOWO NX 4×2 có kích thước tổng thể 6.555 x 2.500 x 3.840 mm, chiều dài cơ sở 3.900 mm, khối lượng kéo theo cho phép 33.630 kg. Bán kính quay vòng khoảng 7,1 m nên xe luồn lách tốt trong cảng và đường nội đô; tốc độ khai thác khi toàn tải vào khoảng 90–95 km/h.
Ghép cùng một chiếc sơ mi rơ moóc phù hợp, NX 4×2 làm tốt vai trò chở container tuyến cảng – khu công nghiệp, gom hàng nội thành, vận chuyển hàng tiêu dùng hay nguyên vật liệu trên cung đường ít đèo dốc. Với địa hình trung du, miền núi hoặc hàng nặng thường xuyên sát tải, bản SINOTRUK T7H 6×4 cầu hai cấp sẽ là phương án hợp lý hơn.
Mua xe đầu kéo HOWO NX 4×2 trả góp tại THACO AUTO Hà Nội
THACO AUTO Hà Nội là đại lý ủy quyền chính hãng, bán xe đầu kéo SINOTRUK HOWO NX 4×2 kèm trọn gói dịch vụ sau bán. Chúng tôi tư vấn cấu hình theo đúng tuyến chạy và loại hàng của khách, hỗ trợ mua xe trả góp với lãi suất hợp lý, đồng thời lo phần bảo hành, bảo dưỡng và phụ tùng chính hãng cho khách hàng khu vực Hà Nội và các tỉnh miền Bắc.
Nếu bạn đang phân vân giữa các cấu hình hoặc muốn biết chi phí lăn bánh cụ thể, hãy xem thêm cẩm nang chọn xe đầu kéo hoặc nhận báo giá HOWO NX 4×2 trực tiếp từ đội ngũ tư vấn của THACO AUTO Hà Nội.
Thông số kỹ thuật
| Động cơ | |
|---|---|
| Nhãn hiệu động cơ | WEICHAI WP7.300E51 |
| Dung tích xy-lanh | 7.470 cc |
| Công suất cực đại | 300 Ps tại 2.100 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 1.250 N.m tại 1.200 - 1.600 vòng/phút |
| Thể tích thùng nhiên liệu | 400 lít |
| Truyền động & khung gầm | |
| Hộp số | FAST GEAR 9JS135T-B |
| Tỷ số truyền hộp số | ih1= 12.11; ih2= 8.08; ih3= 5.96; ih4= 4.42; ih5= 3.36; ih6= 2.41; ih7= 1.77; ih8= 1.32; ih9= 1.00; iR= 12.66 |
| Công thức bánh xe | 4x2 |
| Cầu xe (trước/sau) | Trước: HANDE AXLE HDZ5.5 (6,5 tấn) Sau: HANDE AXLE HDZ440 (13 tấn) |
| Hệ thống lái | Trục vít ê-cu bi, trợ lực thủy lực |
| Hệ thống treo | Trước: nhíp lá, giảm chấn thủy lực Sau: nhíp lá |
| Hệ thống phanh | Tang trống, khí nén 2 dòng Phanh hỗ trợ: phanh khí xả |
| Lốp xe (trước & sau) | 12R22.5 |
| Kích thước | |
| Kích thước tổng thể (D x R x C) | 6.555 x 2.500 x 3.840 mm |
| Chiều rộng cabin | 2.285 mm (NX - nóc cao) |
| Chiều dài cơ sở | 3.900 mm |
| Khối lượng | |
| Khối lượng bản thân | 6.135 kg |
| Tải trọng chuyên chở | 9.630 kg |
| Khối lượng toàn bộ | 15.895 kg |
| Khối lượng kéo theo | 33.630 kg |
| Số chỗ ngồi kể cả người lái | 02 chỗ (130 kg) |
| Đặc tính vận hành | |
| Độ vượt dốc lớn nhất | ≥ 25 % |
| Tốc độ lớn nhất | 90 - 95 km/h |
| Cabin & trang bị | |
| Kiểu cabin | Cabin NX nóc cao, thiết kế khí động học giảm lực cản gió |
| Nội thất & tiện nghi | Ghế tài treo hơi, ghế phụ chỉnh cơ, vật liệu nỉ Vô lăng 4 chấu tích hợp phím chức năng Màn hình AVN 7 inch Điều hòa 2 chiều, điều chỉnh tự động Chìa khóa điều khiển từ xa Kính cửa chỉnh điện Gương chiếu hậu chỉnh điện, sấy gương Cruise Control |
| Trang bị an toàn | Đèn chiếu sáng công nghệ Halogen Projector Gương chiếu hậu hai mặt kính cầu (góc hẹp và góc rộng) giảm điểm mù Phanh khí xả |
Nguồn số liệu: HOWO_NX_4x2_cs_SMALL.pdf — Catalogue THACO TRUCK. Thông số có thể thay đổi theo lô sản xuất — vui lòng liên hệ tư vấn viên để xác nhận trước khi ký hợp đồng.
So sánh dòng xe
| Thông số | Xe đầu kéo HOWO NX 4×2 | Xe đầu kéo HOWO T7H 6×4 cầu láp (cầu 1 cấp) | Xe đầu kéo HOWO T7H 6×4 Cầu dầu (cầu 2 cấp) |
|---|---|---|---|
| Công thức bánh xe | 4x2 | 6x4 | 6x4 |
| Công suất cực đại | 300 Ps tại 2.100 vòng/phút | 440 Ps tại 1.900 vòng/phút | 440 Ps tại 1.900 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 1.250 N.m tại 1.200 - 1.600 vòng/phút | 2.100 N.m tại 1.000 - 1.400 vòng/phút | 2.100 N.m tại 1.000 - 1.400 vòng/phút |
| Hộp số | FAST GEAR 9JS135T-B | HW25712XSTL - cơ khí, 12 số tiến và 2 số lùi | HW25712XSTCL - cơ khí, 12 số tiến và 2 số lùi |
| Tải trọng chuyên chở | 9.630 kg | 13.970 kg | 13.170 kg |
| Khối lượng kéo theo | 33.630 kg | 37.970 kg | 37.170 kg |
| Tốc độ lớn nhất | 90 - 95 km/h | 87 km/h | 87 km/h |
Số liệu lấy từ catalogue chính hãng, có thể thay đổi theo lô sản xuất — vui lòng liên hệ tư vấn viên để xác nhận trước khi ký hợp đồng.
Điểm mạnh trong phân khúc
- Tự trọng nhẹ (khoảng 6,1 tấn) trong nhóm đầu kéo hai cầu tuyến ngắn — kéo được nhiều hàng hơn mà vẫn tiết kiệm dầu.
- Mô-men xoắn 1.250 N.m đến sớm ngay từ 1.200 vòng/phút, xe kéo khỏe ở tua thấp nên đỡ vần ga, ít hao nhiên liệu.
- Cabin nóc cao cắt gió, khung đạt chuẩn an toàn châu Âu ECE R29 kết hợp bộ treo khí nén bốn điểm.
- Hộp số FAST GEAR 9 cấp cho dải chọn rộng, dễ bắt đúng tua trên từng đoạn đường.
- Phanh khí nén WABCO hai dòng kèm phanh khí xả EVB, an toàn hơn khi đổ dốc dài.
- Bán kính quay vòng nhỏ (khoảng 7,1 m), xoay trở gọn trong cảng, bến bãi và đường nội đô.
Thư viện ảnh
Cabin nóc cao nhìn từ góc chéo bên lái
Mặt ca-lăng và cụm đèn trước
Khung chassis, mâm kéo và lốp dự phòng phía sau
Thân xe nhìn ngang và bình nhiên liệu nhôm
Giường nằm rộng 700 mm trong cabin
Ốp cửa và bệ tì tay bên lái
Màn hình giải trí AVN 7 inch và cụm điều khiển trung tâm
Cụm đồng hồ hiển thị sau vô lăng
Khu vực lái: vô lăng, cần số và táp-lô
Không gian nội thất cabin nhìn từ bên trái
Toàn cảnh nội thất cabin nhìn từ phía sau
Hộc để đồ trên trần cabinHỏi đáp
Xe đầu kéo HOWO NX 4x2 phù hợp chạy tuyến nào?
NX 4x2 hợp nhất với việc kéo container tuyến ngắn, gom hàng khu công nghiệp, chạy nội đô và các cung đường tương đối bằng phẳng. Đây là cấu hình hai cầu, một cầu chủ động nên tối ưu cho đường bằng và hàng hóa vừa phải. Nếu bạn phải chạy đèo dốc hoặc chở hàng nặng sát tải thường xuyên, nên tham khảo thêm bản đầu kéo 6x4 để có sức kéo dư dả hơn.
HOWO NX 4x2 ăn dầu khoảng bao nhiêu?
Nhà sản xuất công bố mức tiêu hao dao động 27–31 lít/100 km, tùy tải trọng và điều kiện đường. Con số thực tế còn phụ thuộc cách chạy của mỗi tài xế. Nhờ tự trọng chỉ khoảng 6,1 tấn cùng cabin nóc cao cắt gió, xe thường tiết kiệm rõ khi chạy tuyến ngắn, quay đầu nhiều chuyến trong ngày.
Động cơ và hộp số của NX 4x2 là loại nào, có kéo khỏe không?
Xe dùng động cơ WEICHAI WP7.300E51, diesel 6 xy-lanh, đạt Euro 5, công suất tối đa 300 mã lực và mô-men xoắn 1.250 N.m đến sớm ngay từ 1.200 vòng/phút — nghĩa là máy có lực kéo tốt ở vòng tua thấp. Hộp số FAST GEAR 9 cấp có đồng tốc giúp tài xế giữ động cơ trong vùng làm việc tối ưu. Với tải cho phép trên đường bằng, đây là bộ đôi vận hành ổn định và bền bỉ.
NX 4x2 kéo được tổng khối lượng bao nhiêu?
Khối lượng kéo theo cho phép của xe là 33.630 kg. Vì là bản 4x2 một cầu chủ động, xe được thiết kế để khai thác tốt nhất trên đường bằng. Nếu nhu cầu của bạn là kéo nặng liên tục hoặc đi nhiều đường đèo dốc, bản 6x4 hai cầu chủ động sẽ phù hợp hơn.
Mua xe đầu kéo HOWO NX 4x2 có trả góp được không?
Được. THACO AUTO Hà Nội hỗ trợ mua xe trả góp thông qua các ngân hàng liên kết. Mức trả trước, lãi suất và hồ sơ sẽ khác nhau tùy từng phương án và thời điểm, nên bạn để lại thông tin để tư vấn viên tính toán chi phí lăn bánh cùng gói trả góp cụ thể cho trường hợp của mình.
Xe được bảo hành và bảo dưỡng ở đâu?
NX 4x2 là xe chính hãng do THACO AUTO phân phối, được bảo hành và bảo dưỡng trong hệ thống dịch vụ của THACO AUTO với phụ tùng chính hãng. Khách hàng khu vực Hà Nội và các tỉnh miền Bắc có thể làm dịch vụ trực tiếp tại THACO AUTO Hà Nội. Về mốc bảo dưỡng và điều kiện bảo hành chi tiết, vui lòng liên hệ để được xác nhận chính xác.
Đánh giá
Hãy là người đầu tiên nhận xét “Xe đầu kéo HOWO NX 4×2” Hủy
Nhận tư vấn & báo giá Xe đầu kéo HOWO NX 4×2 tại THACO AUTO Hà Nội
Đại lý ủy quyền chính hãng tại Hà Nội — tư vấn cấu hình theo nhu cầu vận tải, hỗ trợ trả góp, bảo hành & bảo dưỡng chính hãng và phụ tùng thay thế cho khách hàng khu vực miền Bắc.
Liên hệ tư vấn
Để lại thông tin, tư vấn viên THACO AUTO Hà Nội sẽ gọi lại báo giá chi tiết, cấu hình xe và phương án trả góp.
Sản phẩm tương tự
Đầu kéo 6x4
- Công suất440 Ps tại 1.900 vòng/phút
- Tải trọng13.970 kg
- Tải trọng kéo theo37.970 kg
Đầu kéo 6x4
- Công suất440 Ps tại 1.900 vòng/phút
- Tải trọng13.170 kg
- Tải trọng kéo theo37.170 kg



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.